“tình yêu” trong tiếng Nhật là 愛, đọc là ai (あい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 愛する (yêu).
愛 nghĩa là gì?
犬をとても愛している。
| Kanji | 愛 |
|---|---|
| Nghĩa | tình yêu |
| Âm đọc | あい |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 愛する (yêu) |
愛 đọc là ai (あい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: