KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 緯
緯
Kanji Jōyō bậc trung học

緯 — “vĩ độ / sợi ngang” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)い, よこいと, ぬき
Âm Hán Việt VĨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vĩ độ / sợi ngang” trong tiếng Nhật là 緯, đọc là i, yokoito, nuki (い, よこいと, ぬき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 緯度 (vĩ độ).

Thử ngay

緯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji緯
Nghĩavĩ độ / sợi ngang
Âm đọcい, よこいと, ぬき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ緯度 (vĩ độ)

Cách đọc 緯

緯 đọc là i (い) hoặc yokoito (よこいと) hoặc nuki (ぬき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 緯

  • 緯度vĩ độ
Học 緯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 緯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí