KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 叙
叙
Kanji Jōyō bậc trung học

叙 — “kể / trình bày / thăng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じょ, つい, ついで
Bộ thủ ⼜ · bộ 29

“kể / trình bày / thăng” trong tiếng Nhật là 叙, đọc là jo, tsui, tsuide (じょ, つい, ついで). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 叙述 (tường thuật).

Thử ngay

叙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji叙
Nghĩakể / trình bày / thăng
Âm đọcじょ, つい, ついで
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ叙述 (tường thuật)

Cách đọc 叙

叙 đọc là jo (じょ) hoặc tsui (つい) hoặc tsuide (ついで) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 叙

  • 叙述tường thuật
Học 叙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 叙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 叙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí