“kể / trình bày / thăng” trong tiếng Nhật là 叙, đọc là jo, tsui, tsuide (じょ, つい, ついで). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 叙述 (tường thuật).
叙 nghĩa là gì?
| Kanji | 叙 |
|---|---|
| Nghĩa | kể / trình bày / thăng |
| Âm đọc | じょ, つい, ついで |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 叙述 (tường thuật) |
叙 đọc là jo (じょ) hoặc tsui (つい) hoặc tsuide (ついで) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: