KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 酢
酢
Kanji Jōyō bậc trung học

酢 — “giấm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さく, す
Bộ thủ ⾣ · bộ 164

“giấm” trong tiếng Nhật là 酢, đọc là saku, su (さく, す). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 酢 (giấm).

Thử ngay

酢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji酢
Nghĩagiấm
Âm đọcさく, す
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ酢 (giấm)

Cách đọc 酢

酢 đọc là saku (さく) hoặc su (す) tùy theo từ.

Học 酢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 酢

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 酢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí