疲 (âm đọc: ひ, つか, -づか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mệt mỏi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 疲労 (mệt mỏi).
疲 nghĩa là gì?
| Kanji | 疲 |
|---|---|
| Nghĩa | mệt mỏi |
| Âm đọc | ひ, つか, -づか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 疲労 (mệt mỏi) |
疲 đọc là ひ hoặc つか hoặc -づか tùy theo từ.