KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 徒
徒
Kanji Kyōiku

徒 — “đồ đệ / đi bộ” trong tiếng Nhật

Lớp 4と
Âm Hán Việt ĐỒ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đồ đệ / đi bộ” trong tiếng Nhật là 徒, đọc là to (と). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 生徒 (học sinh).

Thử ngay

徒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji徒
Nghĩađồ đệ / đi bộ
Âm đọcと
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ生徒 (học sinh)

Cách đọc 徒

徒 đọc là to (と) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 徒

  • 生徒せいとhọc sinh
Học 徒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 徒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí