KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 凹
Kanji Jōyō bậc trung học

凹 — lõm

Cao thủ (高手)おう, くぼ, へこ, ぼこ
Bộ thủ ⼐ · bộ 17

凹 (âm đọc: おう, くぼ, へこ, ぼこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lõm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 凹凸 (lồi lõm).

Thử ngay

凹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalõm
Âm đọcおう, くぼ, へこ, ぼこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ凹凸 (lồi lõm)

Cách đọc 凹

凹 đọc là おう hoặc くぼ hoặc へこ hoặc ぼこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 凹

  • lồi lõm
  • lồi lõm
Học 凹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 凹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí