KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 艶
Kanji Jōyō bậc trung học

艶 — bóng bẩy / quyến rũ

Cao thủ (高手)えん, つや, なま, あで
Bộ thủ ⾊ · bộ 139

艶 (âm đọc: えん, つや, なま, あで; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bóng bẩy / quyến rũ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 艶 (độ bóng).

Thử ngay

艶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabóng bẩy / quyến rũ
Âm đọcえん, つや, なま, あで
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ艶 (độ bóng)

Cách đọc 艶

艶 đọc là えん hoặc つや hoặc なま hoặc あで tùy theo từ.

Học 艶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 艶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí