“bóng bẩy / quyến rũ” trong tiếng Nhật là 艶, đọc là en, tsuya, nama (えん, つや, なま, あで). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 艶 (độ bóng).
艶 nghĩa là gì?
| Kanji | 艶 |
|---|---|
| Nghĩa | bóng bẩy / quyến rũ |
| Âm đọc | えん, つや, なま, あで |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 艶 (độ bóng) |
艶 đọc là en (えん) hoặc tsuya (つや) hoặc nama (なま) hoặc ade (あで) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: