KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 往
往
Kanji Kyōiku

往 — “đi (đến nơi)” trong tiếng Nhật

Lớp 5おう
Âm Hán Việt VÃNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đi (đến nơi)” trong tiếng Nhật là 往, đọc là ou (おう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 往復 (đi và về).

Thử ngay

往 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji往
Nghĩađi (đến nơi)
Âm đọcおう
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ往復 (đi và về)

Cách đọc 往

往 đọc là ou (おう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 往

  • 往復đi và về
Học 往 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 往

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 往 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí