“đi (đến nơi)” trong tiếng Nhật là 往, đọc là ou (おう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 往復 (đi và về).
往 nghĩa là gì?
駅への往復切符を買う。
| Kanji | 往 |
|---|---|
| Nghĩa | đi (đến nơi) |
| Âm đọc | おう |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 往復 (đi và về) |
往 đọc là ou (おう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: