KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 房
Kanji Jōyō bậc trung học

房 — chùm / buồng phòng

Cao thủ (高手)ぼう, ふさ
Âm Hán Việt PHÒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

房 (âm đọc: ぼう, ふさ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chùm / buồng phòng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 冷房 (điều hòa mát).

Thử ngay

房 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachùm / buồng phòng
Âm đọcぼう, ふさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ冷房 (điều hòa mát)

Cách đọc 房

房 đọc là ぼう hoặc ふさ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 房

  • sưởi ấm
  • điều hòa mát
Học 房 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 房 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí