“kiêm / đồng thời” trong tiếng Nhật là 兼, đọc là ken, ka (けん, か, -か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 兼業 (làm kiêm nghề).
兼 nghĩa là gì?
| Kanji | 兼 |
|---|---|
| Nghĩa | kiêm / đồng thời |
| Âm đọc | けん, か, -か |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 兼業 (làm kiêm nghề) |
兼 đọc là ken (けん) hoặc ka (か) hoặc ka (-か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: