KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 免
Kanji Jōyō bậc trung học

免 — miễn / bãi bỏ

Cao thủ (高手)めん, まぬか, まぬが
Âm Hán Việt MIỄN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

免 (âm đọc: めん, まぬか, まぬが; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “miễn / bãi bỏ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 免許 (giấy phép).

Thử ngay

免 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamiễn / bãi bỏ
Âm đọcめん, まぬか, まぬが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ免許 (giấy phép)

Cách đọc 免

免 đọc là めん hoặc まぬか hoặc まぬが tùy theo từ.

Từ vựng chứa 免

  • giấy phép
  • bãi miễn
Học 免 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 免 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí