“vết thương” trong tiếng Nhật là 傷, đọc là shou, kizu (しょう, きず). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 負傷 (bị thương).
傷 nghĩa là gì?
ひざに傷ができた。
| Kanji | 傷 |
|---|---|
| Nghĩa | vết thương |
| Âm đọc | しょう, きず |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 負傷 (bị thương) |
傷 đọc là shou (しょう) hoặc kizu (きず) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: