KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 傲
Kanji Jōyō bậc trung học

傲 — kiêu ngạo / ngạo mạn

Cao thủ (高手)ごう, おご, あなど
Âm Hán Việt NGẠO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

傲 (âm đọc: ごう, おご, あなど; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kiêu ngạo / ngạo mạn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 傲慢 (kiêu ngạo / ngạo mạn).

Thử ngay

傲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakiêu ngạo / ngạo mạn
Âm đọcごう, おご, あなど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ傲慢 (kiêu ngạo / ngạo mạn)

Cách đọc 傲

傲 đọc là ごう hoặc おご hoặc あなど tùy theo từ.

Từ vựng chứa 傲

  • kiêu ngạo / ngạo mạn
Học 傲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 傲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí