KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 旦
Kanji Jōyō bậc trung học

旦 — rạng sáng / buổi sớm

Cao thủ (高手)たん, だん, あき, あきら, ただし, あさ, あした
Âm Hán Việt ĐÁN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

旦 (âm đọc: たん, だん, あき, あきら, ただし, あさ, あした; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rạng sáng / buổi sớm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 元旦 (sáng mùng một Tết).

Thử ngay

旦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarạng sáng / buổi sớm
Âm đọcたん, だん, あき, あきら, ただし, あさ, あした
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ元旦 (sáng mùng một Tết)

Cách đọc 旦

旦 đọc là たん hoặc だん hoặc あき hoặc あきら hoặc ただし hoặc あさ hoặc あした tùy theo từ.

Từ vựng chứa 旦

  • sáng mùng một Tết
Học 旦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 旦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí