KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 傍
傍
Kanji Jōyō bậc trung học

傍 — “bên cạnh / kẻ ngoài cuộc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば
Âm Hán Việt BÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bên cạnh / kẻ ngoài cuộc” trong tiếng Nhật là 傍, đọc là bou, katawa, waki (ぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 傍観 (đứng nhìn).

Thử ngay

傍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji傍
Nghĩabên cạnh / kẻ ngoài cuộc
Âm đọcぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ傍観 (đứng nhìn)

Cách đọc 傍

傍 đọc là bou (ぼう) hoặc katawa (かたわ) hoặc waki (わき) hoặc oka (おか-) hoặc hata (はた) hoặc soba (そば) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 傍

  • 傍観đứng nhìn
Học 傍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 傍

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 傍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí