KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 傍
Kanji Jōyō bậc trung học

傍 — bên cạnh / kẻ ngoài cuộc

Cao thủ (高手)ぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば
Âm Hán Việt BÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

傍 (âm đọc: ぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bên cạnh / kẻ ngoài cuộc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 傍観 (đứng nhìn).

Thử ngay

傍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabên cạnh / kẻ ngoài cuộc
Âm đọcぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ傍観 (đứng nhìn)

Cách đọc 傍

傍 đọc là ぼう hoặc かたわ hoặc わき hoặc おか- hoặc はた hoặc そば tùy theo từ.

Từ vựng chứa 傍

  • đứng nhìn
Học 傍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 傍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí