“bên cạnh / kẻ ngoài cuộc” trong tiếng Nhật là 傍, đọc là bou, katawa, waki (ぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 傍観 (đứng nhìn).
傍 nghĩa là gì?
| Kanji | 傍 |
|---|---|
| Nghĩa | bên cạnh / kẻ ngoài cuộc |
| Âm đọc | ぼう, かたわ, わき, おか-, はた, そば |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 傍観 (đứng nhìn) |
傍 đọc là bou (ぼう) hoặc katawa (かたわ) hoặc waki (わき) hoặc oka (おか-) hoặc hata (はた) hoặc soba (そば) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: