“cờ” trong tiếng Nhật là 旗, đọc là ki, hata (き, はた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 国旗 (quốc kỳ).
旗 nghĩa là gì?
国の旗を上げる。
| Kanji | 旗 |
|---|---|
| Nghĩa | cờ |
| Âm đọc | き, はた |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 国旗 (quốc kỳ) |
旗 đọc là ki (き) hoặc hata (はた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: