KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 併
Kanji Jōyō bậc trung học

併 — hợp / sáp nhập

Cao thủ (高手)へい, あわ
Âm Hán Việt TÍNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

併 (âm đọc: へい, あわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hợp / sáp nhập”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 合併 (sáp nhập).

Thử ngay

併 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahợp / sáp nhập
Âm đọcへい, あわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ合併 (sáp nhập)

Cách đọc 併

併 đọc là へい hoặc あわ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 併

  • sáp nhập
Học 併 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 併 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí