KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 起
起
Kanji Kyōiku

起 — “đứng dậy / khởi đầu” trong tiếng Nhật

Lớp 3き, お, た
Âm Hán Việt KHỞI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đứng dậy / khởi đầu” trong tiếng Nhật là 起, đọc là ki, o, ta (き, お, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 起立 (đứng lên).

Thử ngay

起 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji起
Nghĩađứng dậy / khởi đầu
Âm đọcき, お, た
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ起立 (đứng lên)

Cách đọc 起

起 đọc là ki (き) hoặc o (お) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 起

  • 起立đứng lên
  • 起伏nhấp nhô
  • 早起きdậy sớm
Học 起 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 起 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí