KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 諾
諾
Kanji Jōyō bậc trung học

諾 — “chấp thuận / đồng ý” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)だく
Âm Hán Việt NẶC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chấp thuận / đồng ý” trong tiếng Nhật là 諾, đọc là daku (だく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 承諾 (chấp thuận).

Thử ngay

諾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji諾
Nghĩachấp thuận / đồng ý
Âm đọcだく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ承諾 (chấp thuận)

Cách đọc 諾

諾 đọc là daku (だく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 諾

  • 承諾chấp thuận
Học 諾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 諾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí