KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 吹
Kanji Jōyō bậc trung học

吹 — thổi

Cao thủ (高手)すい, ふ
Âm Hán Việt XUY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

吹 (âm đọc: すい, ふ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thổi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 吹雪 (bão tuyết).

Thử ngay

吹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathổi
Âm đọcすい, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ吹雪 (bão tuyết)

Cách đọc 吹

吹 đọc là すい hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 吹

  • bão tuyết
Học 吹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 吹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí