“kề bên / hàng xóm” trong tiếng Nhật là 隣, đọc là rin, tona, tonari (りん, とな, となり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隣人 (người hàng xóm).
隣 nghĩa là gì?
| Kanji | 隣 |
|---|---|
| Nghĩa | kề bên / hàng xóm |
| Âm đọc | りん, とな, となり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 隣人 (người hàng xóm) |
隣 đọc là rin (りん) hoặc tona (とな) hoặc tonari (となり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: