KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 隣
隣
Kanji Jōyō bậc trung học

隣 — “kề bên / hàng xóm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りん, とな, となり
Bộ thủ ⾩ · bộ 170

“kề bên / hàng xóm” trong tiếng Nhật là 隣, đọc là rin, tona, tonari (りん, とな, となり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隣人 (người hàng xóm).

Thử ngay

隣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji隣
Nghĩakề bên / hàng xóm
Âm đọcりん, とな, となり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ隣人 (người hàng xóm)

Cách đọc 隣

隣 đọc là rin (りん) hoặc tona (とな) hoặc tonari (となり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隣

  • 隣人người hàng xóm
Học 隣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 隣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 隣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí