KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 闇
Kanji Jōyō bậc trung học

闇 — bóng tối / tăm tối

Cao thủ (高手)あん, おん, やみ, くら
Bộ thủ ⾨ · bộ 169

闇 (âm đọc: あん, おん, やみ, くら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bóng tối / tăm tối”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 暗闇 (bóng tối).

Thử ngay

闇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabóng tối / tăm tối
Âm đọcあん, おん, やみ, くら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ暗闇 (bóng tối)

Cách đọc 闇

闇 đọc là あん hoặc おん hoặc やみ hoặc くら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 闇

  • bóng tối
Học 闇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 闇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí