KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 妖
妖
Kanji Jōyō bậc trung học

妖 — “yêu quái / mê hoặc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, あや, なま, わざわ
Âm Hán Việt YÊU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“yêu quái / mê hoặc” trong tiếng Nhật là 妖, đọc là you, aya, nama (よう, あや, なま, わざわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 妖怪 (yêu quái).

Thử ngay

妖 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji妖
Nghĩayêu quái / mê hoặc
Âm đọcよう, あや, なま, わざわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ妖怪 (yêu quái)

Cách đọc 妖

妖 đọc là you (よう) hoặc aya (あや) hoặc nama (なま) hoặc wazawa (わざわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 妖

  • 妖怪yêu quái
Học 妖 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 妖

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 妖 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí