KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鋳
鋳
Kanji Jōyō bậc trung học

鋳 — “đúc (kim loại)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちゅう, い, しゅ, しゅう
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

“đúc (kim loại)” trong tiếng Nhật là 鋳, đọc là chuu, i, shu (ちゅう, い, しゅ, しゅう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鋳造 (đúc kim loại).

Thử ngay

鋳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鋳
Nghĩađúc (kim loại)
Âm đọcちゅう, い, しゅ, しゅう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鋳造 (đúc kim loại)

Cách đọc 鋳

鋳 đọc là chuu (ちゅう) hoặc i (い) hoặc shu (しゅ) hoặc shuu (しゅう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鋳

  • 鋳造đúc kim loại
Học 鋳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鋳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鋳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí