“đúc (kim loại)” trong tiếng Nhật là 鋳, đọc là chuu, i, shu (ちゅう, い, しゅ, しゅう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鋳造 (đúc kim loại).
鋳 nghĩa là gì?
| Kanji | 鋳 |
|---|---|
| Nghĩa | đúc (kim loại) |
| Âm đọc | ちゅう, い, しゅ, しゅう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 鋳造 (đúc kim loại) |
鋳 đọc là chuu (ちゅう) hoặc i (い) hoặc shu (しゅ) hoặc shuu (しゅう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: