KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 銅
銅
Kanji Kyōiku

銅 — “đồng (kim loại)” trong tiếng Nhật

Lớp 5どう
Âm Hán Việt ĐỒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đồng (kim loại)” trong tiếng Nhật là 銅, đọc là dou (どう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 銅像 (tượng đồng).

Thử ngay

銅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji銅
Nghĩađồng (kim loại)
Âm đọcどう
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ銅像 (tượng đồng)

Cách đọc 銅

銅 đọc là dou (どう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 銅

  • 青銅せいどうđồng xanh
  • 銅像tượng đồng
Học 銅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 銅

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 銅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí