“đồng (kim loại)” trong tiếng Nhật là 銅, đọc là dou (どう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 銅像 (tượng đồng).
銅 nghĩa là gì?
銅のメダルをもらった。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: