KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 還
還
Kanji Jōyō bậc trung học

還 — “trở về / hoàn lại” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, かえ
Âm Hán Việt HOÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trở về / hoàn lại” trong tiếng Nhật là 還, đọc là kan, kae (かん, かえ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 返還 (hoàn trả).

Thử ngay

還 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji還
Nghĩatrở về / hoàn lại
Âm đọcかん, かえ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ返還 (hoàn trả)

Cách đọc 還

還 đọc là kan (かん) hoặc kae (かえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 還

  • 返還hoàn trả
Học 還 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 還

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 還 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí