KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 互
Kanji Jōyō bậc trung học

互 — lẫn nhau / qua lại

Cao thủ (高手)ご, たが, かたみ
Âm Hán Việt HỖ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

互 (âm đọc: ご, たが, かたみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lẫn nhau / qua lại”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 相互 (tương hỗ).

Thử ngay

互 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalẫn nhau / qua lại
Âm đọcご, たが, かたみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ相互 (tương hỗ)

Cách đọc 互

互 đọc là hoặc たが hoặc かたみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 互

  • tương hỗ
Học 互 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 互 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí