KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 互
互
Kanji Jōyō bậc trung học

互 — “lẫn nhau / qua lại” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ご, たが, かたみ
Âm Hán Việt HỖ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lẫn nhau / qua lại” trong tiếng Nhật là 互, đọc là go, taga, katami (ご, たが, かたみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 相互 (tương hỗ).

Thử ngay

互 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji互
Nghĩalẫn nhau / qua lại
Âm đọcご, たが, かたみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ相互 (tương hỗ)

Cách đọc 互

互 đọc là go (ご) hoặc taga (たが) hoặc katami (かたみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 互

  • 相互tương hỗ
Học 互 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 互 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí