KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 帰
帰
Kanji Kyōiku

帰 — “về / trở về” trong tiếng Nhật

Lớp 2き, かえ
Bộ thủ ⼱ · bộ 50

“về / trở về” trong tiếng Nhật là 帰, đọc là ki, kae (き, かえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 帰宅 (về nhà).

Thử ngay

帰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji帰
Nghĩavề / trở về
Âm đọcき, かえ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ帰宅 (về nhà)

Cách đọc 帰

帰 đọc là ki (き) hoặc kae (かえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 帰

  • 帰宅về nhà
Học 帰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 帰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 帰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí