“về / trở về” trong tiếng Nhật là 帰, đọc là ki, kae (き, かえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 帰宅 (về nhà).
帰 nghĩa là gì?
家に帰ります。
| Kanji | 帰 |
|---|---|
| Nghĩa | về / trở về |
| Âm đọc | き, かえ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 帰宅 (về nhà) |
帰 đọc là ki (き) hoặc kae (かえ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: