KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 棄
棄
Kanji Jōyō bậc trung học

棄 — “vứt bỏ / từ bỏ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)き, す
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“vứt bỏ / từ bỏ” trong tiếng Nhật là 棄, đọc là ki, su (き, す). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 放棄 (từ bỏ).

Thử ngay

棄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji棄
Nghĩavứt bỏ / từ bỏ
Âm đọcき, す
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ放棄 (từ bỏ)

Cách đọc 棄

棄 đọc là ki (き) hoặc su (す) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 棄

  • 放棄từ bỏ
Học 棄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 棄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí