KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 趣
Kanji Jōyō bậc trung học

趣 — thú vị / ý vị

Cao thủ (高手)しゅ, おもむき, おもむ
Âm Hán Việt THÚ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

趣 (âm đọc: しゅ, おもむき, おもむ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thú vị / ý vị”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 趣味 (sở thích).

Thử ngay

趣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathú vị / ý vị
Âm đọcしゅ, おもむき, おもむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ趣味 (sở thích)

Cách đọc 趣

趣 đọc là しゅ hoặc おもむき hoặc おもむ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 趣

  • sở thích
Học 趣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 趣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí