KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 趣
趣
Kanji Jōyō bậc trung học

趣 — “thú vị / ý vị” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅ, おもむき, おもむ
Âm Hán Việt THÚ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thú vị / ý vị” trong tiếng Nhật là 趣, đọc là shu, omomuki, omomu (しゅ, おもむき, おもむ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 趣味 (sở thích).

Thử ngay

趣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji趣
Nghĩathú vị / ý vị
Âm đọcしゅ, おもむき, おもむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ趣味 (sở thích)

Cách đọc 趣

趣 đọc là shu (しゅ) hoặc omomuki (おもむき) hoặc omomu (おもむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 趣

  • 趣味sở thích
Học 趣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 趣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 趣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí