KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 蓄
蓄
Kanji Jōyō bậc trung học

蓄 — “tích trữ / dành dụm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちく, たくわ
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“tích trữ / dành dụm” trong tiếng Nhật là 蓄, đọc là chiku, takuwa (ちく, たくわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貯蓄 (tiết kiệm).

Thử ngay

蓄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蓄
Nghĩatích trữ / dành dụm
Âm đọcちく, たくわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貯蓄 (tiết kiệm)

Cách đọc 蓄

蓄 đọc là chiku (ちく) hoặc takuwa (たくわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蓄

  • 貯蓄tiết kiệm
Học 蓄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蓄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蓄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí