KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 勃
Kanji Jōyō bậc trung học

勃 — bùng phát / trỗi dậy

Cao thủ (高手)ぼつ, ほつ, おこ, にわかに
Âm Hán Việt BỘT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

勃 (âm đọc: ぼつ, ほつ, おこ, にわかに; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bùng phát / trỗi dậy”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 勃発 (bùng nổ, bùng phát).

Thử ngay

勃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabùng phát / trỗi dậy
Âm đọcぼつ, ほつ, おこ, にわかに
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ勃発 (bùng nổ, bùng phát)

Cách đọc 勃

勃 đọc là ぼつ hoặc ほつ hoặc おこ hoặc にわかに tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勃

  • bùng nổ, bùng phát
Học 勃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 勃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí