“bùng phát / trỗi dậy” trong tiếng Nhật là 勃, đọc là botsu, hotsu, oko (ぼつ, ほつ, おこ, にわかに). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 勃発 (bùng nổ, bùng phát).
勃 nghĩa là gì?
| Kanji | 勃 |
|---|---|
| Nghĩa | bùng phát / trỗi dậy |
| Âm đọc | ぼつ, ほつ, おこ, にわかに |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 勃発 (bùng nổ, bùng phát) |
勃 đọc là botsu (ぼつ) hoặc hotsu (ほつ) hoặc oko (おこ) hoặc niwakani (にわかに) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: