KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 藻
Kanji Jōyō bậc trung học

藻 — rong / tảo

Cao thủ (高手)そう, も
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

藻 (âm đọc: そう, も; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rong / tảo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 海藻 (rong biển).

Thử ngay

藻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarong / tảo
Âm đọcそう, も
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ海藻 (rong biển)

Cách đọc 藻

藻 đọc là そう hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 藻

  • rong biển
Học 藻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 藻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí