KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 藻
藻
Kanji Jōyō bậc trung học

藻 — “rong / tảo” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, も
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“rong / tảo” trong tiếng Nhật là 藻, đọc là sou, mo (そう, も). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 海藻 (rong biển).

Thử ngay

藻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji藻
Nghĩarong / tảo
Âm đọcそう, も
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ海藻 (rong biển)

Cách đọc 藻

藻 đọc là sou (そう) hoặc mo (も) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 藻

  • 海藻rong biển
Học 藻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 藻

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 藻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí