KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 藍
Kanji Jōyō bậc trung học

藍 — màu chàm / cây chàm

Cao thủ (高手)らん, あい
Âm Hán Việt LAM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

藍 (âm đọc: らん, あい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “màu chàm / cây chàm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 藍色 (màu chàm).

Thử ngay

藍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamàu chàm / cây chàm
Âm đọcらん, あい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ藍色 (màu chàm)

Cách đọc 藍

藍 đọc là らん hoặc あい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 藍

  • màu chàm
Học 藍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 藍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí