輝 (âm đọc: き, かがや; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tỏa sáng / lấp lánh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 輝く (tỏa sáng).
輝 nghĩa là gì?
| Kanji | 輝 |
|---|---|
| Nghĩa | tỏa sáng / lấp lánh |
| Âm đọc | き, かがや |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 輝く (tỏa sáng) |
輝 đọc là き hoặc かがや tùy theo từ.