KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 輝
輝
Kanji Jōyō bậc trung học

輝 — “tỏa sáng / lấp lánh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)き, かがや
Âm Hán Việt HUY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tỏa sáng / lấp lánh” trong tiếng Nhật là 輝, đọc là ki, kagaya (き, かがや). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 輝く (tỏa sáng).

Thử ngay

輝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji輝
Nghĩatỏa sáng / lấp lánh
Âm đọcき, かがや
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ輝く (tỏa sáng)

Cách đọc 輝

輝 đọc là ki (き) hoặc kagaya (かがや) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 輝

  • 輝くtỏa sáng
Học 輝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 輝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí