“vật liệu” trong tiếng Nhật là 材, đọc là zai (ざい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 素材 (vật liệu).
材 nghĩa là gì?
木の材料を使う。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: