KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 材
材
Kanji Kyōiku

材 — “vật liệu” trong tiếng Nhật

Lớp 4ざい
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“vật liệu” trong tiếng Nhật là 材, đọc là zai (ざい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 素材 (vật liệu).

Thử ngay

材 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji材
Nghĩavật liệu
Âm đọcざい
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ素材 (vật liệu)

Cách đọc 材

材 đọc là zai (ざい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 材

  • 材料ざいりょうvật liệu
  • 素材そざいchất liệu
Học 材 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 材

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 材 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí