KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 舶
Kanji Jōyō bậc trung học

舶 — tàu thuyền

Cao thủ (高手)はく
Bộ thủ ⾈ · bộ 137

舶 (âm đọc: はく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tàu thuyền”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 船舶 (tàu thuyền).

Thử ngay

舶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatàu thuyền
Âm đọcはく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ船舶 (tàu thuyền)

Cách đọc 舶

舶 đọc là はく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 舶

  • tàu thuyền
Học 舶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 舶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí