KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 餓
餓
Kanji Jōyō bậc trung học

餓 — “đói / chết đói” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)が, う
Bộ thủ ⾷ · bộ 184

“đói / chết đói” trong tiếng Nhật là 餓, đọc là ga, u (が, う). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 餓死 (chết đói).

Thử ngay

餓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji餓
Nghĩađói / chết đói
Âm đọcが, う
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ餓死 (chết đói)

Cách đọc 餓

餓 đọc là ga (が) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 餓

  • 飢餓nạn đói
  • 餓死chết đói
Học 餓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 餓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí