KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 妃
Kanji Jōyō bậc trung học

妃 — phi / công chúa

Cao thủ (高手)ひ, きさき
Âm Hán Việt PHI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

妃 (âm đọc: ひ, きさき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “phi / công chúa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 王妃 (vương phi).

Thử ngay

妃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaphi / công chúa
Âm đọcひ, きさき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ王妃 (vương phi)

Cách đọc 妃

妃 đọc là hoặc きさき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 妃

  • vương phi
Học 妃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 妃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí