“nhảy múa” trong tiếng Nhật là 踊, đọc là you, odo (よう, おど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 踊り (điệu nhảy).
踊 nghĩa là gì?
| Kanji | 踊 |
|---|---|
| Nghĩa | nhảy múa |
| Âm đọc | よう, おど |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 踊り (điệu nhảy) |
踊 đọc là you (よう) hoặc odo (おど) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: