KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 踊
踊
Kanji Jōyō bậc trung học

踊 — “nhảy múa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, おど
Bộ thủ ⾜ · bộ 157

“nhảy múa” trong tiếng Nhật là 踊, đọc là you, odo (よう, おど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 踊り (điệu nhảy).

Thử ngay

踊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji踊
Nghĩanhảy múa
Âm đọcよう, おど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ踊り (điệu nhảy)

Cách đọc 踊

踊 đọc là you (よう) hoặc odo (おど) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 踊

  • 踊りđiệu nhảy
Học 踊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 踊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 踊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí