KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 恥
Kanji Jōyō bậc trung học

恥 — xấu hổ / nhục

Cao thủ (高手)ち, は, はじ
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

恥 (âm đọc: ち, は, はじ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “xấu hổ / nhục”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恥ずかしい (xấu hổ).

Thử ngay

恥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaxấu hổ / nhục
Âm đọcち, は, はじ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ恥ずかしい (xấu hổ)

Cách đọc 恥

恥 đọc là hoặc hoặc はじ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 恥

  • nỗi hổ thẹn
  • 恥ずかしいxấu hổ
Học 恥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 恥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí