“lưu huỳnh” trong tiếng Nhật là 硫, đọc là ryuu (りゅう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 硫黄 (lưu huỳnh).
硫 nghĩa là gì?
| Kanji | 硫 |
|---|---|
| Nghĩa | lưu huỳnh |
| Âm đọc | りゅう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 硫黄 (lưu huỳnh) |
硫 đọc là ryuu (りゅう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: