KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 硫
硫
Kanji Jōyō bậc trung học

硫 — “lưu huỳnh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りゅう
Âm Hán Việt LƯU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lưu huỳnh” trong tiếng Nhật là 硫, đọc là ryuu (りゅう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 硫黄 (lưu huỳnh).

Thử ngay

硫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji硫
Nghĩalưu huỳnh
Âm đọcりゅう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ硫黄 (lưu huỳnh)

Cách đọc 硫

硫 đọc là ryuu (りゅう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 硫

  • 硫黄lưu huỳnh
Học 硫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 硫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 硫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí