“nâng lên / chiên (dầu)” trong tiếng Nhật là 揚, đọc là you, a (よう, あ, -あ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 揚げ物 (đồ chiên).
揚 nghĩa là gì?
| Kanji | 揚 |
|---|---|
| Nghĩa | nâng lên / chiên (dầu) |
| Âm đọc | よう, あ, -あ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 揚げ物 (đồ chiên) |
揚 đọc là you (よう) hoặc a (あ) hoặc a (-あ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: