KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 揚
揚
Kanji Jōyō bậc trung học

揚 — “nâng lên / chiên (dầu)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, あ, -あ
Âm Hán Việt DƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nâng lên / chiên (dầu)” trong tiếng Nhật là 揚, đọc là you, a (よう, あ, -あ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 揚げ物 (đồ chiên).

Thử ngay

揚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji揚
Nghĩanâng lên / chiên (dầu)
Âm đọcよう, あ, -あ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ揚げ物 (đồ chiên)

Cách đọc 揚

揚 đọc là you (よう) hoặc a (あ) hoặc a (-あ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 揚

  • 揚げ物đồ chiên
Học 揚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 揚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 揚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí