KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 盲
盲
Kanji Jōyō bậc trung học

盲 — “mù / mù lòa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)もう, めくら
Âm Hán Việt MANH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mù / mù lòa” trong tiếng Nhật là 盲, đọc là mou, mekura (もう, めくら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 盲目 (mù lòa).

Thử ngay

盲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji盲
Nghĩamù / mù lòa
Âm đọcもう, めくら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ盲目 (mù lòa)

Cách đọc 盲

盲 đọc là mou (もう) hoặc mekura (めくら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 盲

  • 盲目mù lòa
Học 盲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 盲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 盲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí