“mù / mù lòa” trong tiếng Nhật là 盲, đọc là mou, mekura (もう, めくら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 盲目 (mù lòa).
盲 nghĩa là gì?
| Kanji | 盲 |
|---|---|
| Nghĩa | mù / mù lòa |
| Âm đọc | もう, めくら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 盲目 (mù lòa) |
盲 đọc là mou (もう) hoặc mekura (めくら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: