KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 盲
Kanji Jōyō bậc trung học

盲 — mù / mù lòa

Cao thủ (高手)もう, めくら
Âm Hán Việt MANH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

盲 (âm đọc: もう, めくら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mù / mù lòa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 盲目 (mù lòa).

Thử ngay

盲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamù / mù lòa
Âm đọcもう, めくら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ盲目 (mù lòa)

Cách đọc 盲

盲 đọc là もう hoặc めくら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 盲

  • mù lòa
Học 盲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 盲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí