KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 潰
Kanji Jōyō bậc trung học

潰 — đè nát / vỡ tan

Cao thủ (高手)かい, え, つぶ, つい
Âm Hán Việt HÓI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

潰 (âm đọc: かい, え, つぶ, つい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đè nát / vỡ tan”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 潰瘍 (loét, viêm loét).

Thử ngay

潰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađè nát / vỡ tan
Âm đọcかい, え, つぶ, つい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ潰瘍 (loét, viêm loét)

Cách đọc 潰

潰 đọc là かい hoặc hoặc つぶ hoặc つい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 潰

  • loét, viêm loét
Học 潰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 潰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí