KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 潰
潰
Kanji Jōyō bậc trung học

潰 — “đè nát / vỡ tan” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かい, え, つぶ, つい
Âm Hán Việt HÓI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đè nát / vỡ tan” trong tiếng Nhật là 潰, đọc là kai, e, tsubu (かい, え, つぶ, つい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 潰瘍 (loét, viêm loét).

Thử ngay

潰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji潰
Nghĩađè nát / vỡ tan
Âm đọcかい, え, つぶ, つい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ潰瘍 (loét, viêm loét)

Cách đọc 潰

潰 đọc là kai (かい) hoặc e (え) hoặc tsubu (つぶ) hoặc tsui (つい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 潰

  • 潰瘍loét, viêm loét
Học 潰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 潰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 潰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí