KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 弥
Kanji Jōyō bậc trung học

弥 — càng thêm / lan khắp

Cao thủ (高手)み, び, や, いや, いよ, わた
Bộ thủ ⼸ · bộ 57

弥 (âm đọc: み, び, や, いや, いよ, わた; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “càng thêm / lan khắp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 弥生 (tháng ba âm lịch).

Thử ngay

弥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacàng thêm / lan khắp
Âm đọcみ, び, や, いや, いよ, わた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ弥生 (tháng ba âm lịch)

Cách đọc 弥

弥 đọc là hoặc hoặc hoặc いや hoặc いよ hoặc わた tùy theo từ.

Từ vựng chứa 弥

  • tháng ba âm lịch
Học 弥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 弥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí