KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 獄
Kanji Jōyō bậc trung học

獄 — nhà tù / ngục

Cao thủ (高手)ごく
Âm Hán Việt NGỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

獄 (âm đọc: ごく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nhà tù / ngục”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 地獄 (địa ngục).

Thử ngay

獄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanhà tù / ngục
Âm đọcごく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ地獄 (địa ngục)

Cách đọc 獄

獄 đọc là ごく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 獄

  • địa ngục
Học 獄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 獄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí