KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 獄
獄
Kanji Jōyō bậc trung học

獄 — “nhà tù / ngục” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ごく
Âm Hán Việt NGỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhà tù / ngục” trong tiếng Nhật là 獄, đọc là goku (ごく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 地獄 (địa ngục).

Thử ngay

獄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji獄
Nghĩanhà tù / ngục
Âm đọcごく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ地獄 (địa ngục)

Cách đọc 獄

獄 đọc là goku (ごく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 獄

  • 地獄địa ngục
Học 獄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 獄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 獄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí