KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 轄
轄
Kanji Jōyō bậc trung học

轄 — “quản lý / cai quản” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かつ, くさび
Âm Hán Việt HẠT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quản lý / cai quản” trong tiếng Nhật là 轄, đọc là katsu, kusabi (かつ, くさび). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 管轄 (quản hạt, thẩm quyền).

Thử ngay

轄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji轄
Nghĩaquản lý / cai quản
Âm đọcかつ, くさび
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ管轄 (quản hạt, thẩm quyền)

Cách đọc 轄

轄 đọc là katsu (かつ) hoặc kusabi (くさび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 轄

  • 管轄quản hạt, thẩm quyền
Học 轄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 轄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 轄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí