“hẹp / chật” trong tiếng Nhật là 狭, đọc là kyou, kou, sema (きょう, こう, せま, せば, さ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 狭い (hẹp).
狭 nghĩa là gì?
| Kanji | 狭 |
|---|---|
| Nghĩa | hẹp / chật |
| Âm đọc | きょう, こう, せま, せば, さ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 狭い (hẹp) |
狭 đọc là kyou (きょう) hoặc kou (こう) hoặc sema (せま) hoặc seba (せば) hoặc sa (さ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: