KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 狭
狭
Kanji Jōyō bậc trung học

狭 — “hẹp / chật” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, こう, せま, せば, さ
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

“hẹp / chật” trong tiếng Nhật là 狭, đọc là kyou, kou, sema (きょう, こう, せま, せば, さ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 狭い (hẹp).

Thử ngay

狭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji狭
Nghĩahẹp / chật
Âm đọcきょう, こう, せま, せば, さ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ狭い (hẹp)

Cách đọc 狭

狭 đọc là kyou (きょう) hoặc kou (こう) hoặc sema (せま) hoặc seba (せば) hoặc sa (さ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 狭

  • 狭いhẹp
Học 狭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 狭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 狭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí